用暗箱的 dụng ám tương đích Hán Việt: dụng ám tương đích Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 暗 (ám) + 箱 (tương) + 的 (đích)Hán Việtdụng ám tương đíchCấu tạo用 + 暗 + 箱 + 的 · dụng + ám + tương + đích nghĩa thành phần: dụng + ám + tương + đích