用棱鏡分析

dụng lăng kính phân tích

Hán Việt: dụng lăng kính phân tích

Tổng quan

xem prismatic

Cấu tạo: (dụng) + (lăng) + (kính) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem prismatic