用槍對準 dụng thương đối chuẩn Hán Việt: dụng thương đối chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 槍 (thương) + 對 (đối) + 準 (chuẩn)Hán Việtdụng thương đối chuẩnCấu tạo用 + 槍 + 對 + 準 · dụng + thương + đối + chuẩn nghĩa thành phần: dụng + thương + đối + chuẩn