用槍自殺 yòng qiāng zì shā · dụng thương tự sát Hán Việt: dụng thương tự sát · Pinyin: yòng qiāng zì shā Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 槍 (thương) + 自 (tự) + 殺 (sát)Pinyinyòng qiāng zì shāHán Việtdụng thương tự sátCấu tạo用 + 槍 + 自 + 殺 · dụng + thương + tự + sát nghĩa thành phần: dụng + thương + tự + sát