用橡膠處理 dụng tượng giao xử lí Hán Việt: dụng tượng giao xử lí Tổng quan tráng cao su Cấu tạo: 用 (dụng) + 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtdụng tượng giao xử líCấu tạo用 + 橡 + 膠 + 處 + 理 · dụng + tượng + giao + xử + lí nghĩa thành phần: dụng + tượng + giao + xử + lí Nghĩa ViệtCihui tráng cao su