用此方法 yòng cǐ fāng fǎ · dụng thử phương pháp Hán Việt: dụng thử phương pháp · Pinyin: yòng cǐ fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 此 (thử) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinyòng cǐ fāng fǎHán Việtdụng thử phương phápCấu tạo用 + 此 + 方 + 法 · dụng + thử + phương + pháp nghĩa thành phần: dụng + thử + phương + pháp