用步子測 dụng bộ tử trắc Hán Việt: dụng bộ tử trắc Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 步 (bộ) + 子 (tử) + 測 (trắc)Hán Việtdụng bộ tử trắcCấu tạo用 + 步 + 子 + 測 · dụng + bộ + tử + trắc nghĩa thành phần: dụng + bộ + tử + trắc