用武力解決 dụng võ lực giải quyết Hán Việt: dụng võ lực giải quyết Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 武 (võ) + 力 (lực) + 解 (giải) + 決 (quyết)Hán Việtdụng võ lực giải quyếtCấu tạo用 + 武 + 力 + 解 + 決 · dụng + võ + lực + giải + quyết nghĩa thành phần: dụng + võ + lực + giải + quyết