用水管理

yòng shuǐ guǎn lǐdụng thủy quản lí

Hán Việt: dụng thủy quản lí · Pinyin: yòng shuǐ guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 水 (thủy) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý nước

Đức

  • Handedict Wasserwirtschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

用水泥涂 · 用水管浇 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院