用沙結繩 dụng sa kết thằng Hán Việt: dụng sa kết thằng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 沙 (sa) + 結 (kết) + 繩 (thằng)Hán Việtdụng sa kết thằngCấu tạo用 + 沙 + 結 + 繩 · dụng + sa + kết + thằng nghĩa thành phần: dụng + sa + kết + thằng Nghĩa EngCihui 用沙結繩 òngshājiéshéng id. do the impossible