用油漆涂掉 dụng du tất đồ điệu Hán Việt: dụng du tất đồ điệu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 油 (du) + 漆 (tất) + 塗 (đồ) + 掉 (điệu)Hán Việtdụng du tất đồ điệuCấu tạo用 + 油 + 漆 + 塗 + 掉 · dụng + du + tất + đồ + điệu nghĩa thành phần: dụng + du + tất + đồ + điệu Từ liên quan Gần nghĩa用油灰接合 · 用油防水的 · 涂掉某物 · 用油防水