用油防水

yòng yóu fáng shuǐdụng du phòng thủy

Hán Việt: dụng du phòng thủy · Pinyin: yòng yóu fáng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 油 (du) + 防 (phòng) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống thấm bằng dầu

Đức

  • Handedict ölen

Từ liên quan

Gần nghĩa

用油防水的 · 防水材料 · 防水棉布 · 防水绑腿 · 用油灰接合 · 用油炸 · 防水壁 · 防水布