用油灰接合

dụng du hôi tiếp hợp

Hán Việt: dụng du hôi tiếp hợp

Tổng quan

bột đánh bóng (để đánh bóng kính, kim loại) ((cũng) jewellers' putty), mát tít (để gắn kính) ((cũng) glaziers' putty), vữa không trộn cát (để láng mặt tường) ((cũng) lasterers' putty), gắn mát tít

Cấu tạo: 用 (dụng) + 油 (du) + 灰 (hôi) + 接 (tiếp) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trét ma tít

Từ liên quan

Gần nghĩa

用油防水的 · 接合孢子 · 接合工具 · 接合植物 · 接合菌纲 · 接合菌亚纲 · 用油漆涂掉 · 接合子的