用油防水的
dụng du phòng thủy đích
Hán Việt: dụng du phòng thủy đích
Tổng quan
có tra dầu, (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng say
Cấu tạo: 用 (dụng) + 油 (du) + 防 (phòng) + 水 (thủy) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui có tra dầu, (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng say