用海綿吸 dụng hải miên hấp Hán Việt: dụng hải miên hấp Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 吸 (hấp)Hán Việtdụng hải miên hấpCấu tạo用 + 海 + 綿 + 吸 · dụng + hải + miên + hấp nghĩa thành phần: dụng + hải + miên + hấp