用炸鍋油炸 dụng tạc oa du tạc Hán Việt: dụng tạc oa du tạc Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 炸 (tạc) + 鍋 (oa) + 油 (du) + 炸 (tạc)Hán Việtdụng tạc oa du tạcCấu tạo用 + 炸 + 鍋 + 油 + 炸 · dụng + tạc + oa + du + tạc nghĩa thành phần: dụng + tạc + oa + du + tạc