用煙燻出 dụng yên huân xuất Hán Việt: dụng yên huân xuất Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 煙 (yên) + 燻 (huân) + 出 (xuất)Hán Việtdụng yên huân xuấtCấu tạo用 + 煙 + 燻 + 出 · dụng + yên + huân + xuất nghĩa thành phần: dụng + yên + huân + xuất