用爪緊緊抓住
dụng trảo khẩn khẩn trảo trụ
Hán Việt: dụng trảo khẩn khẩn trảo trụ · Pinyin: yòng zhuǎ jǐn jǐn zhuā zhù
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 爪 (trảo) + 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)
Hán Việt: dụng trảo khẩn khẩn trảo trụ · Pinyin: yòng zhuǎ jǐn jǐn zhuā zhù
Cấu tạo: 用 (dụng) + 爪 (trảo) + 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)