用牙碰傷

dụng nha bính thương

Hán Việt: dụng nha bính thương

Tổng quan

(động vật học) ngà (voi); răng ranh (lợi lòi), răng (cào, bừa...), đâm bằng ngà; xé bằng răng nanh

Cấu tạo: (dụng) + (nha) + (bính) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) ngà (voi); răng ranh (lợi lòi), răng (cào, bừa...), đâm bằng ngà; xé bằng răng nanh