用電限制

dụng điện hạn chế

Hán Việt: dụng điện hạn chế

Tổng quan

sự cắt nguồn cung cấp điện ở một số đường dây khi nhu cầu chung về điện lớn hơn khả năng cung cấp

Cấu tạo: (dụng) + (điện) + (hạn) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cắt nguồn cung cấp điện ở một số đường dây khi nhu cầu chung về điện lớn hơn khả năng cung cấp