用盡心機

yòng jìn xīn jī dụng tận tâm ki

Hán Việt: dụng tận tâm ki · Pinyin: yòng jìn xīn jī

Tổng quan

vắt kiệt tâm trí

Cấu tạo: (dụng) + (tận) + (tâm) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vắt kiệt tâm trí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想盡了辦法。明.賈仲名《昇仙夢》第二折:「呂純陽用盡心機,向瑤池參星禮斗。」

Eng

  • CC-CEDICT to tax one's ingenuity
  • Cihui 用盡心機 òngjìn xīnjī v.o. have tried every means