用目光壓倒 dụng mục quang áp đảo Hán Việt: dụng mục quang áp đảo Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 目 (mục) + 光 (quang) + 壓 (áp) + 倒 (đảo)Hán Việtdụng mục quang áp đảoCấu tạo用 + 目 + 光 + 壓 + 倒 · dụng + mục + quang + áp + đảo nghĩa thành phần: dụng + mục + quang + áp + đảo