用碼測量 dụng mã trắc lượng Hán Việt: dụng mã trắc lượng Tổng quan số đo bằng iat Cấu tạo: 用 (dụng) + 碼 (mã) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việtdụng mã trắc lượngCấu tạo用 + 碼 + 測 + 量 · dụng + mã + trắc + lượng nghĩa thành phần: dụng + mã + trắc + lượng Nghĩa ViệtCihui số đo bằng iat