用磚砌進 dụng chuyên thế tiến Hán Việt: dụng chuyên thế tiến Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 磚 (chuyên) + 砌 (thế) + 進 (tiến)Hán Việtdụng chuyên thế tiếnCấu tạo用 + 磚 + 砌 + 進 · dụng + chuyên + thế + tiến nghĩa thành phần: dụng + chuyên + thế + tiến