用礦車運輸 dụng quáng xa vận thâu Hán Việt: dụng quáng xa vận thâu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 礦 (quáng) + 車 (xa) + 運 (vận) + 輸 (thâu)Hán Việtdụng quáng xa vận thâuCấu tạo用 + 礦 + 車 + 運 + 輸 · dụng + quáng + xa + vận + thâu nghĩa thành phần: dụng + quáng + xa + vận + thâu