用種種方法
dụng chủng chủng phương pháp
Hán Việt: dụng chủng chủng phương pháp · Pinyin: yòng zhǒng zhǒng fāng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 種 (chủng) + 種 (chủng) + 方 (phương) + 法 (pháp)
Hán Việt: dụng chủng chủng phương pháp · Pinyin: yòng zhǒng zhǒng fāng fǎ
Cấu tạo: 用 (dụng) + 種 (chủng) + 種 (chủng) + 方 (phương) + 法 (pháp)