用符咒驅除 dụng phù chú khu trừ Hán Việt: dụng phù chú khu trừ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 符 (phù) + 咒 (chú) + 驅 (khu) + 除 (trừ)Hán Việtdụng phù chú khu trừCấu tạo用 + 符 + 咒 + 驅 + 除 · dụng + phù + chú + khu + trừ nghĩa thành phần: dụng + phù + chú + khu + trừ