用網捕捉 dụng võng bộ tróc Hán Việt: dụng võng bộ tróc Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 網 (võng) + 捕 (bộ) + 捉 (tróc)Hán Việtdụng võng bộ trócCấu tạo用 + 網 + 捕 + 捉 · dụng + võng + bộ + tróc nghĩa thành phần: dụng + võng + bộ + tróc