用紋章裝飾
dụng văn chương trang sức
Hán Việt: dụng văn chương trang sức
Tổng quan
vẽ rõ nét (như trên huy hiệu), trang trí phù hiệu (trên khiên mộc...), ca ngợi, tán dương
Cấu tạo: 用 (dụng) + 紋 (văn) + 章 (chương) + 裝 (trang) + 飾 (sức)
Nghĩa
Việt
- Cihui vẽ rõ nét (như trên huy hiệu), trang trí phù hiệu (trên khiên mộc...), ca ngợi, tán dương