用繩抽打

dụng thằng trừu đả

Hán Việt: dụng thằng trừu đả

Tổng quan

ngựa non, người non nớt ngây thơ, người chưa rõ kinh nghiệm, (hàng hải) roi thừng (bằng thừng bện, để đánh đập thuỷ thủ), (hàng hải) đánh bằng roi thừng, trừng phạt bằng roi thừng, súng côn (súng lục) ((cũng) colt revolver)

Cấu tạo: (dụng) + (thằng) + (trừu) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa non, người non nớt ngây thơ, người chưa rõ kinh nghiệm, (hàng hải) roi thừng (bằng thừng bện, để đánh đập thuỷ thủ), (hàng hải) đánh bằng roi thừng, trừng phạt bằng roi thừng, súng côn (súng lục) ((cũng) colt revolver)