用羽毛裝飾 yòng yǔ máo zhuāng shì · dụng vũ mao trang sức Hán Việt: dụng vũ mao trang sức · Pinyin: yòng yǔ máo zhuāng shì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Pinyinyòng yǔ máo zhuāng shìHán Việtdụng vũ mao trang sứcCấu tạo用 + 羽 + 毛 + 裝 + 飾 · dụng + vũ + mao + trang + sức nghĩa thành phần: dụng + vũ + mao + trang + sức