用者稱便

dụng giả xưng tiện

Hán Việt: dụng giả xưng tiện

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (giả) + (xưng) + 便 (tiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 用者稱便 òngzhěchēngbiàn f.e. be user-friendly