用肘輕撞 yòng zhǒu qīng zhuàng · dụng trửu khinh chàng Hán Việt: dụng trửu khinh chàng · Pinyin: yòng zhǒu qīng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 肘 (trửu) + 輕 (khinh) + 撞 (chàng)Pinyinyòng zhǒu qīng zhuàngHán Việtdụng trửu khinh chàngCấu tạo用 + 肘 + 輕 + 撞 · dụng + trửu + khinh + chàng nghĩa thành phần: dụng + trửu + khinh + chàng