用肥土填

dụng phì thổ điền

Hán Việt: dụng phì thổ điền

Tổng quan

đất nhiều mùm, đất sét trộn (để trét vách, để làm gạch)

Cấu tạo: (dụng) + (phì) + (thổ) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất nhiều mùm, đất sét trộn (để trét vách, để làm gạch)