用腦程度

dụng não trình độ

Hán Việt: dụng não trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (não) + (trình) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 用腦程度 òngnǎo chéngdù n. mental skill required