用腦過度 dụng não quá độ Hán Việt: dụng não quá độ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 腦 (não) + 過 (quá) + 度 (độ)Hán Việtdụng não quá độCấu tạo用 + 腦 + 過 + 度 · dụng + não + quá + độ nghĩa thành phần: dụng + não + quá + độ Nghĩa EngCihui 用腦過度 òngnǎo guòdù v.p. overstrain one's nerves