用腳尖走 dụng cước tiêm tẩu Hán Việt: dụng cước tiêm tẩu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 腳 (cước) + 尖 (tiêm) + 走 (tẩu)Hán Việtdụng cước tiêm tẩuCấu tạo用 + 腳 + 尖 + 走 · dụng + cước + tiêm + tẩu nghĩa thành phần: dụng + cước + tiêm + tẩu