用腳站立 dụng cước trạm lập Hán Việt: dụng cước trạm lập Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 腳 (cước) + 站 (trạm) + 立 (lập)Hán Việtdụng cước trạm lậpCấu tạo用 + 腳 + 站 + 立 · dụng + cước + trạm + lập nghĩa thành phần: dụng + cước + trạm + lập