用膝蓋碰 dụng tất cái bính Hán Việt: dụng tất cái bính Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 膝 (tất) + 蓋 (cái) + 碰 (bính)Hán Việtdụng tất cái bínhCấu tạo用 + 膝 + 蓋 + 碰 · dụng + tất + cái + bính nghĩa thành phần: dụng + tất + cái + bính