用膠畫顏料畫
dụng giao họa nhan liêu họa
Hán Việt: dụng giao họa nhan liêu họa · Pinyin: yòng jiāo huà yán liào huà
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 膠 (giao) + 畫 (họa) + 顏 (nhan) + 料 (liêu) + 畫 (họa)
Hán Việt: dụng giao họa nhan liêu họa · Pinyin: yòng jiāo huà yán liào huà
Cấu tạo: 用 (dụng) + 膠 (giao) + 畫 (họa) + 顏 (nhan) + 料 (liêu) + 畫 (họa)