用花燻茶 dụng hoa huân trà Hán Việt: dụng hoa huân trà Tổng quan Dùng hoa ướp chè Cấu tạo: 用 (dụng) + 花 (hoa) + 燻 (huân) + 茶 (trà)Hán Việtdụng hoa huân tràCấu tạo用 + 花 + 燻 + 茶 · dụng + hoa + huân + trà nghĩa thành phần: dụng + hoa + huân + trà Nghĩa ViệtCihui Dùng hoa ướp chè