用茶時間

dụng trà thì gian

Hán Việt: dụng trà thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (trà) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 用茶時間 òngchá shíjiān n. teatime