用蠟膜包 dụng lạp mô bao Hán Việt: dụng lạp mô bao Tổng quan (động vật học) da gốc mỏ (chim) Cấu tạo: 用 (dụng) + 蠟 (lạp) + 膜 (mô) + 包 (bao)Hán Việtdụng lạp mô baoCấu tạo用 + 蠟 + 膜 + 包 · dụng + lạp + mô + bao nghĩa thành phần: dụng + lạp + mô + bao Nghĩa ViệtCihui (động vật học) da gốc mỏ (chim)