用袋子裝 dụng đại tử trang Hán Việt: dụng đại tử trang Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 袋 (đại) + 子 (tử) + 裝 (trang)Hán Việtdụng đại tử trangCấu tạo用 + 袋 + 子 + 裝 · dụng + đại + tử + trang nghĩa thành phần: dụng + đại + tử + trang