用襁褓包 dụng cưỡng bảo bao Hán Việt: dụng cưỡng bảo bao Tổng quan bọc bằng tã, quần bằng tã Cấu tạo: 用 (dụng) + 襁 (cưỡng) + 褓 (bảo) + 包 (bao)Hán Việtdụng cưỡng bảo baoCấu tạo用 + 襁 + 褓 + 包 · dụng + cưỡng + bảo + bao nghĩa thành phần: dụng + cưỡng + bảo + bao Nghĩa ViệtCihui bọc bằng tã, quần bằng tã