用訂單訂貨 dụng đính đan đính hóa Hán Việt: dụng đính đan đính hóa Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 訂 (đính) + 單 (đan) + 訂 (đính) + 貨 (hóa)Hán Việtdụng đính đan đính hóaCấu tạo用 + 訂 + 單 + 訂 + 貨 · dụng + đính + đan + đính + hóa nghĩa thành phần: dụng + đính + đan + đính + hóa