用话激他 dụng thoại kích tha Hán Việt: dụng thoại kích tha Tổng quan Nói khích (nói kháy Cấu tạo: 用 (dụng) + 话 (thoại) + 激 (kích) + 他 (tha)Hán Việtdụng thoại kích thaCấu tạo用 + 话 + 激 + 他 · dụng + thoại + kích + tha nghĩa thành phần: dụng + thoại + kích + tha Nghĩa ViệtCihui Nói khích (nói kháy