用計陷害 dụng kế hãm hại Hán Việt: dụng kế hãm hại Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 計 (kế) + 陷 (hãm) + 害 (hại)Hán Việtdụng kế hãm hạiCấu tạo用 + 計 + 陷 + 害 · dụng + kế + hãm + hại nghĩa thành phần: dụng + kế + hãm + hại Nghĩa EngCihui 用計陷害 òngjìxiànhài f.e. use tricks to get sb. in trouble