用词能手

dụng từ năng thủ

Hán Việt: dụng từ năng thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 詞 (từ) + 能 (năng) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giỏi dùng từ
  • Biên soạn skilled word-man M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 用詞能手 òngcí néngshǒu n. skilled word-man M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

用词不当 · 用词简洁 · 用词错误 · 用词含义不足