用语索引

dụng ngữ tác dẫn

Hán Việt: dụng ngữ tác dẫn

Tổng quan

sự phù hợp, sách dẫn, mục lục

Cấu tạo: 用 (dụng) + 語 (ngữ) + 索 (tác) + 引 (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mục lục

Từ liên quan

Gần nghĩa

用语简洁的 · 索引项 · 索引卡片 · 索引字母 · 索引管理 · 用语言 · 用语言表达 · 索引卡